BỘ TIÊU CHUẨN KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)

Tài liệu tra cứu thông số QC cho các loại bu lông, tán, vít, lông đền

BỘ TIÊU CHUẨN
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)
Tài liệu tra cứu thông số kiểm tra kích thước
cho các loại bu lông, tán, vít, lông đền
NhómTiêu chuẩnSL
BULONGDIN 933, DIN 9312
TÁNDIN 934, DIN 6923, DIN 985, DIN 15874
VÍTDIN 912, DIN 7991, ISO 7380, DIN 913, DIN 9165
LÔNG ĐỀNDIN 125, DIN 9021, DIN 127, DIN 79804
Tổng cộng: 15 tiêu chuẩn | 4 nhóm sản phẩm
Nguồn dữ liệu: globalfastener.com | Đối chiếu: TongMing QC Reports

BULONG (Bolt)

DIN 933
Bulong lục giác (ren toàn phần)
BULONG
Bước ren: P Pitch
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs Grade A mins max=nominal sizeThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe Grade A min-Thước cặp
Chiều cao đầu bulong (k)MIN + MAXk Grade A mink maxThước cặp (đo sâu)
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Đường kính ngoài ren (d)MIN + MAXTheo dung sai ren ISOPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
Độ dày mặt tựa (c)MIN + MAXc minc maxThước cặp (đo sâu)
Đường kính mặt tựa (dw)MINdw Grade A min-Thước cặp
DIN 933
DIN 933 - Bulong lục giác (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 931
Bulong lục giác (ren một phần)
BULONG
Bước ren: P Thread Pitch
Lưu ý: Tên field KHÁC DIN933! (ví dụ: "s min Grade A" thay vì "s Grade A min")
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs min Grade As max=nominal sizeThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe min Grade A-Thước cặp
Chiều cao đầu bulong (k)MIN + MAXk Grade A mink maxThước cặp (đo sâu)
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều dài phần ren (b)MIN + MAXTheo bảng chiều dài ren DIN931Thước cặp
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds min Grade Ads max=nominal sizePanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
Độ dày mặt tựa (c)MIN + MAXc minc maxThước cặp (đo sâu)
Đường kính mặt tựa (dw)MINdw min Grade A-Thước cặp
DIN 931
DIN 931 - Bulong lục giác ren một phần (Nguồn: globalfastener.com)

TÁN - ÊCU (Nut)

DIN 934
Tán lục giác thường
TÁN
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs mins max=nominal sizeThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe① min-Thước cặp
Chiều dày tán (m)MIN + MAXm minm max=nominal sizeThước cặp
Đường kính chân ren (D1)MIN + MAXTheo dung sai ren ISO 68-1Thước cặp / Panme trong
Chiều cao bám cờ lê (mw)MINmw min-Thước cặp
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren trục GO/NOGO
DIN 934
DIN 934 - Tán lục giác (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 6923
Tán khía (mặt bích)
TÁN
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs mins max=nominal sizeThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe min-Thước cặp
Chiều dày tán (m)MIN + MAXm minm maxThước cặp
Đường kính mặt bích (dc)MAX-dc maxThước cặp
Chiều cao mặt bích (c)MINc min-Thước cặp (đo sâu)
Chiều cao bám cờ lê (mw)MINmw min-Thước cặp
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren trục GO/NOGO
DIN 6923
DIN 6923 - Tán khía mặt bích (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 985
Tán keo (nylon insert lock nut)
TÁN
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Lưu ý: m = chiều cao phần kim loại, h = tổng chiều cao (kể cả nylon). Cả 2 đều cần kiểm tra.
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs mins max=nominal sizeThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe min-Thước cặp
Chiều cao phần kim loại (m)MINm min-Thước cặp
Tổng chiều cao (h)MIN + MAXh minh max=nominal sizeThước cặp
Chiều cao bám cờ lê (mw)MINmw min-Thước cặp
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren trục GO/NOGO
DIN 985
DIN 985 - Tán keo (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 1587
Tán bầu (acorn nut)
TÁN
Bước ren: P Seriers 1 Coarse thread
Lưu ý: h = tổng chiều cao (kể cả phần bầu), dk = đường kính phần bầu
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Khoảng cách hai mặt phẳng (s)MIN + MAXs Grade A min(Grade A)s maxThước cặp
Khoảng cách hai góc (e)MINe Grade A min-Thước cặp
Chiều dày tán (m)MIN + MAXm minm maxThước cặp
Tổng chiều cao (h)MIN + MAXh Grade A minh max=nominal sizeThước cặp
Đường kính phần bầu (dk)MINdk min=nominal size-Thước cặp
Chiều cao bám cờ lê (mw)MINmw min-Thước cặp
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren trục GO/NOGO
DIN 1587
DIN 1587 - Tán bầu (Nguồn: globalfastener.com)

VÍT (Screw)

DIN 912
Vít lục giác chìm đầu trụ
VÍT
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính đầu vít (dk)MIN + MAXknurled heads minknurled heads maxThước cặp
Chiều cao đầu vít (k)MIN + MAXk mink maxThước cặp (đo sâu)
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều sâu lỗ lục giác (t)MINt min-Thước đo sâu / Pin gauge
Kích thước lỗ lục giác (s)MIN + MAXs mins maxDưỡng lục giác GO/NOGO
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds minds maxPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
DIN 912
DIN 912 - Vít lục giác chìm đầu trụ (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 7991
Vít lục giác chìm col (đầu côn 90°)
VÍT
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính đầu vít (dk)MIN + MAXdk mindk maxThước cặp
Chiều cao đầu vít (k)MIN + MAXk mink maxThước cặp (đo sâu)
Góc đầu côn (Head Angle)MIN + MAX90° (theo tiêu chuẩn DIN7991)Thước đo góc / Projector
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều sâu lỗ lục giác (t)MINt min-Thước đo sâu / Pin gauge
Kích thước lỗ lục giác (s)MIN + MAXs mins maxDưỡng lục giác GO/NOGO
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds minds maxPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
DIN 7991
DIN 7991 - Vít lục giác chìm col (Nguồn: globalfastener.com)
ISO 7380
Vít lục giác chìm mo (đầu bán cầu)
VÍT
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính đầu vít (dk)MIN + MAXdk mindk maxThước cặp
Chiều cao đầu vít (k)MIN + MAXk mink maxThước cặp (đo sâu)
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều sâu lỗ lục giác (t)MINt min-Thước đo sâu / Pin gauge
Kích thước lỗ lục giác (s)MIN + MAXs mins maxDưỡng lục giác GO/NOGO
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds minds maxPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
ISO 7380
ISO 7380 - Vít lục giác chìm mo (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 913
Vít trí đuôi bằng (set screw flat point)
VÍT
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Lưu ý: Vít trí không có đầu - chỉ có lỗ lục giác và thân ren.
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều sâu lỗ lục giác (t)MINt min-Thước đo sâu / Pin gauge
Kích thước lỗ lục giác (s)MIN + MAXs mins maxDưỡng lục giác GO/NOGO
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds minds maxPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
DIN 913
DIN 913 - Vít trí đuôi bằng (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 916
Vít trí đuôi lõm (set screw cup point)
VÍT
Bước ren: P Pitch Coarse thread
Kế thừa thông số từ DIN 913 (cùng mapping)
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Chiều dài danh nghĩa (l)MIN + MAXTheo dung sai chiều dài ISO 4759-1Thước cặp
Chiều sâu lỗ lục giác (t)MINt min-Thước đo sâu / Pin gauge
Kích thước lỗ lục giác (s)MIN + MAXs mins maxDưỡng lục giác GO/NOGO
Đường kính thân (ds)MIN + MAXds minds maxPanme ngoài
Đường kính trung bình ren (GO/NOGO)GAUGEDùng cal GO/NOGODưỡng ren vòng GO/NOGO
DIN 916
DIN 916 - Vít trí đuôi lõm (Nguồn: globalfastener.com)

LÔNG ĐỀN (Washer)

DIN 125
Lông đền phẳng
LÔNG ĐỀN
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính trong (d)MIN + MAXd min=nominal sized maxThước cặp
Đường kính ngoài (dc)MIN + MAXdc mindc max=nominal sizeThước cặp
Độ dày (h)MIN + MAXh minh maxPanme ngoài / Thước cặp
DIN 125
DIN 125 - Lông đền phẳng (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 9021
Lông đền phẳng lớn
LÔNG ĐỀN
Kế thừa thông số từ DIN 125 (cùng mapping)
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính trong (d)MIN + MAXd min=nominal sized maxThước cặp
Đường kính ngoài (dc)MIN + MAXdc mindc max=nominal sizeThước cặp
Độ dày (h)MIN + MAXh minh maxPanme ngoài / Thước cặp
DIN 9021
DIN 9021 - Lông đền phẳng lớn (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 127
Lông đền vênh (spring lock washer)
LÔNG ĐỀN
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính trong (d1)MIN + MAXd1 mind1 maxThước cặp
Đường kính ngoài (d2)MAX-d2 maxThước cặp
Độ dày (s)MIN + MAXs mins maxPanme ngoài / Thước cặp
Chiều cao lông đền vênh (h)MIN + MAXh minh maxThước cặp
Bề rộng mối nối (Incision Width)MAXTheo tiêu chuẩn DIN127Thước cặp / Căn lá
DIN 127
DIN 127 - Lông đền vênh (Nguồn: globalfastener.com)
DIN 7980
Lông đền vênh cho đầu trụ
LÔNG ĐỀN
Thông số cần kiểm tra QC
Thông số đoKiểm traField MIN (GF)Field MAX (GF)Dụng cụ đo
Đường kính trong (d)MIN + MAXd mind maxThước cặp
Đường kính ngoàiKIỂM TRAKiểm tra bằng mắt (GF không có min/max)Thước cặp
Độ dày (h)MIN + MAXh minh maxPanme ngoài / Thước cặp
Chiều cao lông đền vênh (H)MIN + MAXH minH maxThước cặp
DIN 7980
DIN 7980 - Lông đền vênh cho đầu trụ (Nguồn: globalfastener.com)